polar coordinate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tọa độ cực: "Polar coordinate" là một trong hai giá trị (thường là khoảng cách và góc) dùng để xác định vị trí của một điểm trên mặt phẳng, dựa trên khoảng cách từ một điểm cố định gọi là "cực" (pole) và góc so với một đường thẳng cố định đi qua cực đó (gọi là "trục cực").
Ví dụ sử dụng
- (Điểm (3, 45°) là một tọa độ cực.)
- (Để chuyển đổi một tọa độ cực sang tọa độ Descartes, bạn cần sử dụng các hàm lượng giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polar coordinate system": hệ tọa độ cực, một hệ thống tọa độ hai chiều trong đó mỗi điểm được xác định bằng khoảng cách từ một điểm tham chiếu và góc từ một hướng tham chiếu.
- The polar coordinate system is useful for describing circular motion. (Hệ tọa độ cực hữu ích để mô tả chuyển động tròn.)
- "Polar coordinate plot": biểu đồ tọa độ cực, dùng để vẽ các điểm hoặc đường cong trong mặt phẳng cực.
Biến thể và từ gần giống
- Polar (tính từ): thuộc về cực, liên quan đến cực (của Trái Đất hoặc từ trường).
- The polar regions are very cold. (Các vùng cực rất lạnh.)
- Coordinate (danh từ): tọa độ (chỉ chung các giá trị xác định vị trí).
- The Cartesian coordinates of the point are (2, 4). (Tọa độ Descartes của điểm là (2, 4).)
- Polarization (danh từ): sự phân cực (trong vật lý).
- Polarity (danh từ): tính phân cực.
Từ đồng nghĩa
- Radial coordinate: tọa độ bán kính (thành phần khoảng cách trong tọa độ cực).
- Angular coordinate: tọa độ góc (thành phần góc trong tọa độ cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "polar coordinate" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "polar coordinate".